củi tạ

củi tạ

Một người đàn ông đang xếp những thanh củi tạ thành đống gọn gàng.

Định nghĩa

Danh từ: - Củi đã chặt sẵn thành khúc, thường được bán theo tạ: "củi tạ" chỉ loại củi đã được cắt, chặt thành từng đoạn ngắn, dễ sử dụng, thường được buôn bán với đơn vị đo lường tạ (một tạ bằng 100 kg). Từ này nhấn mạnh vào hình thức củi đã qua xử lý sơ bộ cách thức giao dịch theo khối lượng lớn.

dụ sử dụng
  • (Gia đình tôi mua một xe chở đầy củi đã chặt khúc, tính theo tạ, để dự trữ cho mùa lạnh.)
  • (Tại chợ, củi đã chặt sẵn thành khúc bán theo tạ giá thấp hơn so với củi bán từng khúc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mua củi tạ": hành động mua củi với số lượng lớn, thường để tích trữ hoặc sử dụng lâu dài.

    • Nông dân thường mua củi tạ vào đầu mùa khô để chuẩn bị cho việc đun nấu. (Những người làm nông thường mua củi đã chặt khúc với số lượng lớn vào đầu mùa khô để chuẩn bị cho nhu cầu đun nấu.)
  • "bán củi tạ": hình thức kinh doanh củi theo khối lượng, phổ biếncác vùng nông thôn hoặc chợ truyền thống.

    • Tiểu thươngchợ quê chuyên bán củi tạ cho các hộ gia đình. (Những người buôn bán nhỏchợ quê chuyên kinh doanh củi đã chặt khúc, bán theo tạ, cho các gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Củi (danh từ): chất đốt từ gỗ, thân cây khô, dùng để đun nấu hoặc sưởi ấm.

    • Củi khô dễ cháy hơn củi tươi. (Gỗ khô dễ bắt lửa hơn gỗ còn tươi.)
  • Củi than (danh từ): củi đã được đốt thành than, dùng làm nhiên liệu.

    • Củi than thường được dùng trong nướng. (Than củi thường được dùng trong nướng thực phẩm.)
  • Tạ (danh từ): đơn vị đo khối lượng, bằng 100 kg.

    • Một tạ thóc nặng bằng một tạ củi. (Một tạ thóc khối lượng tương đương một tạ củi.)
Từ đồng nghĩa
  • Củi khúc: củi đã được chặt thành từng đoạn ngắn, thường dùng để đun nấu.

    • Củi khúc dễ xếp gọn trong bếp. (Củi đã chặt thành đoạn ngắn dễ dàng sắp xếp gọn gàng trong bếp.)
  • Củi : củi được buộc thành , thường bán lẻ.

    • Củi thường đắt hơn củi tạ tính tiện lợi. (Củi buộc thành thường giá cao hơn củi bán theo tạ sự tiện lợi khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Củi tạ, gạo thúng: chỉ việc mua bán hàng hóa với số lượng lớn, thường nhu yếu phẩm trong gia đình.
    • Ngày xưa, các nội trợ thường mua củi tạ, gạo thúng để dự trữ cho cả tháng. (Trong quá khứ, các nội trợ thường mua củi theo tạ gạo theo thúng để dự trữ cho cả tháng.)

Từ chứa "củi tạ"